Bản dịch của từ 氓隶 trong tiếng Việt

氓隶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

氓隶 (Danh từ)

méng lì
01

Chỉ nhân dân; dân hèn mọn (ngày xưa). ◇Hà Cảnh Minh 何景明: Chánh chi dữ tà; công chi dữ tư; manh lệ chi nhân năng biện kì sở hiếu ố 正之與邪; 公之與私; 氓隸之人能辨其所好惡 (Hà tử 何子; Thượng tác 上作).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氓隶

máng

Các từ liên quan

氓伍
氓俗
氓外
氓宇
隶业
隶书
隶事
隶人
氓
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MANH】
Các biến thể:
𣱅, 𦫋, 甿, 䇇
Hình thái radical:
⿰,亡,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép