Bản dịch của từ 气囊 trong tiếng Việt

气囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气囊 (Danh từ)

qì náng
01

Khí nang (để thở của loài chim)

鸟类呼吸器官的一部分,是由薄膜构成的许多小囊,分布在体腔内各个器官的空隙中,有些气囊在皮下或骨的内部,气囊和肺相通、能协助肺进行呼吸,并有调节体温、减少肌肉间 的摩擦等作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Túi hơi; túi khí (khí cầu); cốt hơi

用涂有橡胶的布做成的囊,里面充满比空气轻的气体,多用来做高空气球或带动飞艇上升

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气囊

náng

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép