Bản dịch của từ 气塞 trong tiếng Việt
气塞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
气塞 (Danh từ)
【qì sāi】
01
Gợn sóng trong khoang miệng khi thổi nhạc cụ hơi
Fipple(管乐器吹嘴中)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khối khí
空气块
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khóa động cơ máy bay
气闸室
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气塞
qì
气
sāi
塞
Các từ liên quan
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
- Hình thái radical:
- ⿳,𠂉,一,乁
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揭
妻
栔
砌
炁
䚍
䛛
鐑
亟
礘
磩
㠍
氜
㲷
氢
氙
氠
氤
氪
氛
氫
㲵
氳
氨
尹
𠔽
支
辷
斗
专
讥
匁
书
𠀊
冘
卝
天气
客气
生气
气氛
气温
空气
运气
气候
淘气
底气
