Bản dịch của từ 气数 trong tiếng Việt

气数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气数 (Danh từ)

qì shù
01

Số mệnh, vận số; vận may/định mệnh được cho là do trời (cũng gọi là “khí vận”)

亦作「气运」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Số mệnh; vận mệnh đã định (thường ám chỉ thời kỳ sống/khả năng thịnh suy đã đến hồi kết)

命运。。三国演义.第十一回:「吾观大汉,气数将终。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气数

shù

气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép