Bản dịch của từ 气胸 trong tiếng Việt

气胸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

气胸 (Danh từ)

qì xiōng
01

Chứng tràn khí ngực; tức ngực khó thở

由于肺结核或胸部外伤等原因,胸膜腔内出现空气或其他气体的症状,患者感到呼吸困难,胸部疼痛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tràn khí ngực nhân tạo

人工气胸的简称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 气胸

xiōng

Các từ liên quan

气下
气不平
气不忿
气不忿儿
胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
气
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
乞, 氣, 気, 炁, 暣, 㫓, 𣅠, 𤽍
Hình thái radical:
⿳,𠂉,一,乁
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép