Bản dịch của từ 氘核 trong tiếng Việt

氘核

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

氘核 (Danh từ)

dāo hé
01

Deuteron; hạt nhân deuterium

氘核是氘(重氢)的原子核,由一个质子和一个中子组成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氘核

dāo

氘
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Hình thái radical:
⿹,气,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép