Bản dịch của từ 氛邪 trong tiếng Việt

氛邪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

氛邪 (Danh từ)

fēn xié
01

Khí xấu, tà khí gây ảnh hưởng tiêu cực, thường mang ý nghĩa tà ma hoặc điều không lành.

邪恶之气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氛邪

fēn

xié

Các từ liên quan

氛厉
氛嚣
氛围
氛坌
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
氛
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép