Bản dịch của từ 氢气 trong tiếng Việt

氢气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

氢气 (Danh từ)

qīng qì
01

Khinh khí; Hydrogen; khí hydro

氢气是一种无色、无味、无毒的气体,是宇宙中最轻的元素。它在化学反应中常作为还原剂使用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khí hydro

一种气体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氢气

qīng

Các từ liên quan

氢化物
氢弹
氢氧化物
氢氧化钙
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
氢
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHINH】
Các biến thể:
氫, 𣱮
Hình thái radical:
⿹,气,𢀖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép