Bản dịch của từ 氯化氢 trong tiếng Việt

氯化氢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

氯化氢 (Danh từ)

lǜ huà qīng
01

Hydrochloric acid

一种强酸性气体,常用于工业。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氯化氢

huà

qīng

氯
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép