Bản dịch của từ 氯痤疮 trong tiếng Việt

氯痤疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

氯痤疮 (Danh từ)

lǜ cuó chuāng
01

Chloracne; Mụn trứng cá

一种常见的皮肤病,通常出现在青春期,表现为皮肤上出现粉刺、丘疹和脓疱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氯痤疮

cuó

chuāng

氯
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,气,录
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép