Bản dịch của từ 氯纶 trong tiếng Việt
氯纶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
氯纶 (Danh từ)
【lǜ lún】
01
Thương hiệu Trung Quốc cho sợi PVC
PVC纤维的中国品牌名称
Ví dụ
02
Sợi PVC (sợi polyvinyl clorua)
聚氯乙烯纤维
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氯纶
lǜ
氯
lún
纶
Các từ liên quan
氯化亚汞
氯化氢
氯化物
纶书
纶册
纶告
纶命
纶巾
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 㲶
- Hình thái radical:
- ⿹,气,录
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 气
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フフ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵂
垏
㠥
繂
率
绿
卛
滤
哷
緑
㲶
櫖
气
氱
気
氰
氘
氟
氤
氝
㲴
㲵
氙
氨
雄
湢
䇫
溈
萮
賀
搜
䟧
鹈
訷
竢
媿
氯纶
氯气
氯仿
氯酸
氯喹
氯化钠
氯化钾
氯化钙
氯胺酮
氯化铵
