Bản dịch của từ 水库 trong tiếng Việt
水库
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水库 (Danh từ)
【shuǐ kù】
01
Hồ chứa; hồ chứa nước; đập chứa nước
拦洪蓄水和调节水流的人工湖,可以用来灌溉、发电和养鱼等
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水库
shuǐ
水
kù
库
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
