Bản dịch của từ 水杉 trong tiếng Việt

水杉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水杉 (Danh từ)

shuǐ shān
01

Cây thuỷ sam

落叶大乔木,高达三十五米,叶子扁平,对生,花单性,球果近圆形,种子扁平是世界上现存的稀有植物之一

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水杉

shuǐ

shān

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
杉关
杉刺子
杉子
杉径
杉月
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép