Bản dịch của từ 水门汀 trong tiếng Việt

水门汀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水门汀 (Danh từ)

shuǐ mén tīng
01

Xi măng

水泥,有时也指混凝土 (英:cement)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水门汀

shuǐ

mén

tīng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
门丁
门上
门上人
门下
门下人
汀泗桥战役
汀洲
汀渚
汀滢
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép