Bản dịch của từ 永安 trong tiếng Việt

永安

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

永安 (Từ chỉ nơi chốn)

yǒng ān
01

Vĩnh Yên (thuộc Vĩnh Phúc)

市越南地名属于永富省份

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vĩnh an (mãi mãi bình an, an lành bền vững)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 永安

yǒng

ān

Các từ liên quan

永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
安上
安下
安不忘危
永
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VĨNH】
Các biến thể:
咏, 𠘷, 𣱵, 泳
Lục thư:
tượng hình & chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép