Bản dịch của từ 氾氾 trong tiếng Việt
氾氾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
氾氾 (Tính từ)
【fàn fàn】
01
Nhàm chán, tầm thường, nông cạn; chỉ mối quan hệ hoặc lời nói sơ sài, không sâu sắc (như 「泛泛之交」— bạn bè xã giao, chứ không thân)
寻常的、浮浅的。。如:「泛泛之交」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
漂浮。。唐.杜甫.秋兴诗八首之三:「信宿渔人还泛泛,清秋燕子故飞飞。」
Ví dụ
03
Tràn đầy; đầy ắp, lan tỏa khắp nơi (mô tả trạng thái dồi dào, bao phủ)
充满的样子。。黄帝内经素问.卷五.脉要精微论:「春日浮如鱼之游在波,夏日在肤,泛泛乎万物有余。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氾氾
fàn
氾
fàn
氾
