Bản dịch của từ 氿泉 trong tiếng Việt
氿泉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
氿泉 (Danh từ)
【guǐ quán】
01
Suối nước chảy ra từ bên cạnh, giống như dòng suối phụ quanh nguồn chính.
从侧旁流出的泉水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氿泉
guǐ
氿
quán
泉
Các từ liên quan
氿滥
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
- Các biến thể:
- 㲹, 厬, 𣲄, 汣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,九
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞨
軓
謉
祪
㩻
庋
厬
匭
簋
䣀
诡
佹
𠃔
灸
韭
舏
乣
汣
乆
酒
九
韮
镹
紤
濘
汐
涻
洶
泒
涒
涃
㴍
瀛
㳭
灟
泭
𠚰
尔
乬
𠕉
丼
邗
让
甲
冚
𠆮
平
甩
