Bản dịch của từ 汀线 trong tiếng Việt
汀线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tīng | ㄊㄧㄥ | t | ing | thanh ngang |
汀线 (Danh từ)
【tīng xiàn】
01
Vệt cát ở bờ biển
海岸被海水侵蚀而成的线状的痕迹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汀线
tīng
汀
xiàn
线
- Bính âm:
- 【tīng】【ㄊㄧㄥ】【ĐINH】
- Các biến thể:
- 渟, 𠀩, 𢆊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廰
听
桯
烴
烃
厅
廳
綎
庍
厛
庁
聽
濫
漌
㴍
滑
溅
濴
㶟
涶
涐
㵹
㳋
湎
玊
外
㕤
艿
𠀐
奴
厉
末
囜
𠂀
𠕵
仠
长汀
水汀
昆汀
汀线
汀曲
汀渚
汀洲
水门汀
奥斯汀
克汀病
