Bản dịch của từ 汁光纪 trong tiếng Việt
汁光纪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
汁光纪 (Danh từ)
【zhī guāng jì】
01
Thần/đế phương Bắc trong truyền thuyết cổ (một trong ngũ phương đế); tên cổ là 汁(亦作叶、协)光纪
古代传说的五方之帝中的北方黑帝。汁,亦写作“叶”﹑“协”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汁光纪
zhī
汁
guāng
光
jì
纪
Các từ liên quan
汁光
汁协
汁子
汁方
汁水
光临
光亮
光仪
纪事
纪事本末体
纪传
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【TRẤP】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氏
䓡
泜
䓜
之
只
吱
巵
鳷
椥
隻
憄
渵
㳎
漕
泥
瀞
漌
濯
澊
瀄
濛
漏
滖
犯
尓
𠀎
𠕈
伋
用
屳
邝
艽
且
囙
𠂙
果汁
橙汁
椰汁
豆汁
乳汁
墨汁
汁液
汤汁
汁水
脑汁
