Bản dịch của từ 汁协 trong tiếng Việt

汁协

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

汁协 (Danh từ)

zhī xié
01

Hòa hợp; phối hợp nhịp nhàng (sự hòa quyện, hài hoà giữa các bên)

和谐;协调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汁协

zhī

xié

Các từ liên quan

汁光
汁光纪
汁子
汁方
汁水
协一
协中
协义
协事
协亮
汁
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRẤP】
Hình thái radical:
⿰,⺡,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép