Bản dịch của từ 汁水 trong tiếng Việt

汁水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

汁水 (Danh từ)

zhī shuǐ
01

Nước

汁儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汁水

zhī

shuǐ

Các từ liên quan

汁光
汁光纪
汁协
汁子
汁方
水上
水上运动
水上飞机
汁
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRẤP】
Hình thái radical:
⿰,⺡,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép