Bản dịch của từ 汁洽 trong tiếng Việt

汁洽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

汁洽 (Danh từ)

zhī qià
01

Một tên khác của địa chi “” (địa chi thứ tám); nghĩa cổ kim: “协洽” (hài hoà, hòa hợp) trong văn chữ Hán cổ.

协洽。地支“未”的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汁洽

zhī

qià

Các từ liên quan

汁光
汁光纪
汁协
汁子
汁方
洽人
洽作
洽化
洽博
汁
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRẤP】
Hình thái radical:
⿰,⺡,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép