ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
汆子
Bảng phân tích âm vị 汆
Cuān
Ống đun nước (hình ống dài, có thể cắm vào miệng lò để đun nhanh sôi)
烧水用的薄铁筒,细长形,可以插入炉子火口里,使水开得快
cuān
汆
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép