Bản dịch của từ 汆汤 trong tiếng Việt

汆汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

汆汤 (Danh từ)

cuān tāng
01

把菜投入沸水中略煮后取出或所得的汤動詞指把食材汆燙(chần sơ),名詞指因汆燙而成的湯汁/短時間燙熟的菜(≈汆燙

把菜肴投入沸水中,稍煮一下所成的汤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汆汤

cuān

tāng

汆
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THỘN】
Các biến thể:
𤒪
Hình thái radical:
⿱,入,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép