ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
汆汤
Bảng phân tích âm vị 汆
Cuān
把菜投入沸水中略煮后取出或所得的汤;動詞指把食材汆燙(chần sơ),名詞指因汆燙而成的湯汁/短時間燙熟的菜(≈燙、汆燙)
把菜肴投入沸水中,稍煮一下所成的汤。
cuān
汆
tāng
汤
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép