Bản dịch của từ 汇单 trong tiếng Việt

汇单

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

汇单 (Danh từ)

huì dān
01

Phiếu chuyển tiền, chứng từ dùng để chuyển khoản hoặc thanh toán qua ngân hàng, gọi là 'hối phiếu'.

即汇票。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汇单

huì

dān

Các từ liên quan

汇丰银行
汇价
汇兑
汇出
汇划
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
汇
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
匯, 彙, 滙
Hình thái radical:
⿰,⺡,匚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép