Bản dịch của từ 汇荐 trong tiếng Việt

汇荐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

汇荐 (Động từ)

huì jiàn
01

Giới thiệu, đề cử, khuyến nghị; tương tự như 'đề xuất' hoặc 'khuyên dùng' trong giao tiếp hàng ngày

犹推荐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汇荐

huì

jiàn

Các từ liên quan

汇丰银行
汇价
汇兑
汇出
汇划
荐举
汇
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
匯, 彙, 滙
Hình thái radical:
⿰,⺡,匚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép