Bản dịch của từ 汉学系 trong tiếng Việt

汉学系

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

汉学系 (Danh từ)

hàn xué xì
01

Khoa Sinology

汉学系

Ví dụ
02

Viện Sinology

汉学研究所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汉学系

hàn

xué

汉
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Các biến thể:
漢, 𣶔, 𣾒, 𤁉
Hình thái radical:
⿰,⺡,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép