Bản dịch của từ 汉法 trong tiếng Việt

汉法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

汉法 (Danh từ)

hàn fǎ
01

Luật pháp thời Hán (hệ thống pháp luật, chế độ pháp lý dưới triều đại nhà Hán)

汉代的法律制度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汉法

hàn

汉
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Các biến thể:
漢, 𣶔, 𣾒, 𤁉
Hình thái radical:
⿰,⺡,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép