Bản dịch của từ 汊子 trong tiếng Việt

汊子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋchathanh huyền

汊子 (Danh từ)

chà zǐ
01

Nhánh sông

分支的小河

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汊子

chà

zi

汊
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【XÁ】
Các biến thể:
㲼, 㳗
Hình thái radical:
⿰,⺡,叉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép