Bản dịch của từ 汊港 trong tiếng Việt

汊港

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋchathanh huyền

汊港 (Danh từ)

chà gǎng
01

Dòng; nhánh

水流的分支

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汊港

chà

gǎng

Các từ liên quan

汊子
汊河
汊流
港元
港养
港务
港口
汊
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【XÁ】
Các biến thể:
㲼, 㳗
Hình thái radical:
⿰,⺡,叉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép