ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
汎滥
Bảng phân tích âm vị 汎
Fàn
比喻不正常事物的扩散滋长。。如:「情欲泛滥。」
Tràn lan; nước dâng cao cuồn cuộn, tràn khắp nơi (ví dụ: lũ lụt tràn lan khắp vùng).
水势盛大,横流漫溢。。如:「洪水横流,泛滥于天下。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fàn
汎
làn
滥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép