ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
汎论
Bảng phân tích âm vị 汎
Fàn
Tổng luận; luận chung, nhận xét chung (một cách khái quát, không đi vào chi tiết)
总论。。三国志.卷五十二.吴书.诸葛瑾传:「泛论物理,因以己心遥往忖度之。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fàn
汎
lùn
论
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép