Bản dịch của từ 汐止 trong tiếng Việt

汐止

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

汐止 (Từ chỉ nơi chốn)

xī zhǐ
01

Thị trấn Tích Chỉ

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汐止

zhǐ

汐
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
夕, 𣲠, 𣴁
Hình thái radical:
⿰,⺡,夕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép