Bản dịch của từ 汐潮 trong tiếng Việt
汐潮
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
汐潮 (Cụm từ)
【xī cháo】
01
海洋水面由于月亮和太阳的引力作用而发生的周期性涨落现象。通常把白天涨落的叫潮,晩上涨落的叫汐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汐潮
xī
汐
cháo
潮
Các từ liên quan
汐社
潮乎乎
潮位
潮信
潮候
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 夕, 𣲠, 𣴁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糦
憘
奚
蹊
焬
娭
粞
硒
巇
窸
橀
磎
㴧
㳿
㳴
泾
泼
瀗
潙
液
澟
湰
溟
汪
𠕎
㚨
伦
论
㭁
𠇎
𠇓
彵
䢶
饦
旫
巩
潮汐
汐止
潮汐能
汐止市
潮汐电站
