Bản dịch của từ 汐社 trong tiếng Việt
汐社
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
汐社 (Danh từ)
【xī shè】
01
Tên một văn xã (hội văn học) do Tống di dân Tạ Áo (谢翱) sáng lập; tên cơ quan/tổ chức văn chương lịch sử
宋遗民谢翱创立的文社名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汐社
xī
汐
shè
社
Các từ liên quan
汐潮
社主
社事
社交
社交才能
社人
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 夕, 𣲠, 𣴁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糦
憘
奚
蹊
焬
娭
粞
硒
巇
窸
橀
磎
㴧
㳿
㳴
泾
泼
瀗
潙
液
澟
湰
溟
汪
𠕎
㚨
伦
论
㭁
𠇎
𠇓
彵
䢶
饦
旫
巩
潮汐
汐止
潮汐能
汐止市
潮汐电站
