Bản dịch của từ 汕头 trong tiếng Việt

汕头

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

汕头 (Từ chỉ nơi chốn)

shàn tóu
01

Sán Đầu (thuộc đông bắc tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc.)

位于广东省东北部,南临南海,北滨韩江口的城市为闽西、粤东出海的要道,华侨来往的大口岸,位于潮汕铁路的终点,交通便利,商务繁盛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汕头

shàn

tóu

汕
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SÁN】
Hình thái radical:
⿰,⺡,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép