Bản dịch của từ 汗喘 trong tiếng Việt

汗喘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

汗喘 (Tính từ)

hàn chuǎn
01

Toát mồ hôi, thở hổn hển; mô tả trạng thái mồ hôi ướt nhiều và thở gấp (cũng dùng để chỉ xúc động, căng thẳng)

汗流气喘。有时用以形容激动紧张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汗喘

hàn

chuǎn

汗
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
Các biến thể:
𡊺, 焊
Hình thái radical:
⿰,⺡,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép