Bản dịch của từ 汗巾 trong tiếng Việt

汗巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

汗巾 (Danh từ)

hàn jīn
01

Khăn lau mồ hôi; khăn tay/khăn nhỏ để thấm mồ hôi (từ cổ, trang trọng hơn 'khăn tay')

手帕、手巾。。儒林外史.第五十四回:「聘娘又拿汗巾替四老爷拂了头巾,嘱咐道:『你今晚务必来,不要哄我老等着。』」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khăn lau mồ hôi, khăn mặt nhỏ dùng thấm mồ hôi (古書用詞)

腰带。。红楼梦.第二十一回:「这半个月难保干净,或者有相厚的丢失下的东西……戒指、汗巾、香袋儿。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汗巾

hàn

jīn

汗
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
Các biến thể:
𡊺, 焊
Hình thái radical:
⿰,⺡,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép