Bản dịch của từ 汗简 trong tiếng Việt
汗简
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
Hán | ㄏㄢˊ | h | an | thanh sắc |
汗简 (Danh từ)
【hàn jiǎn】
01
Một quy trình cổ để chế tác/ghép mây tre thành 竹简 (các bản viết trên mảnh tre/luồng), tức là phương pháp làm hoặc công đoạn liên quan đến việc xử lý, ghép nối các đoạn tre để tạo thành gian đoạn ghi chép
一种古代制作竹简的程序。
Ví dụ
02
Một cách gọi cổ: xem mục «杀青» (thuật ngữ liên quan đến hoàn tất/hoàn thành công đoạn trong in ấn hoặc sản xuất mực/thuốc nhuộm); từ cổ ít dùng
见「杀青」条。
Ví dụ
03
书名。宋朝郭忠恕所撰的字书,三卷。体例、分类完全依照说文解字。所徵引古文七十一家。为后来谈古文者所依据。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汗简
hàn
汗
jiǎn
简
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
- Các biến thể:
- 𡊺, 焊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪋
㜦
雗
㨔
捍
頷
䏎
䘶
䁔
鳱
涆
䮧
娢
䶃
韓
唅
䨡
邯
㖤
㟏
梒
㟔
甝
䈄
浓
㴾
㴡
淤
沱
滃
瀅
濁
浺
淜
潘
沌
圯
𠓣
㚑
汍
䇂
吕
㦮
旫
𠚂
刐
㑀
㚣
出汗
汗水
流汗
汗蒸
身汗
汗腺
冒汗
冷汗
汗毛
血汗
大汗
可汗
成吉思汗
