Bản dịch của từ 汞中毒 trong tiếng Việt
汞中毒
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒng | ㄍㄨㄥˇ | g | ong | thanh hỏi |
汞中毒 (Cụm từ)
【gǒng zhòng dú】
01
体内水银含量过多所引起的中毒现象。症状为血压下降、脉搏加速、休克、流涎。急性中毒会导致死亡,慢性者语言及中枢神经会麻痹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汞中毒
gǒng
汞
zhòng
中
dú
毒
- Bính âm:
- 【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỐNG】
- Các biến thể:
- 澒, 銾
- Hình thái radical:
- ⿱,工,水
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼦
㫒
䂬
澒
嗊
拲
拱
栱
唝
銾
輁
鞏
泉
沝
漦
澃
漿
濌
滎
汬
氷
㶗
氺
氹
卣
迟
㕶
㣖
龟
㑆
迌
庋
邺
奀
㕆
吠
红汞
甘汞
升汞
混汞
汞盐
氧化汞
汞软膏
毫米汞柱
