Bản dịch của từ 汞合金 trong tiếng Việt

汞合金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒng

ㄍㄨㄥˇgongthanh hỏi

汞合金 (Danh từ)

gǒng hé jīn
01

Hợp kim chứa thủy ngân (thuỷ ngân gọi là 'vĩ' hoặc 'thủy ngân'); kim loại hợp chất lỏng/khối có thủy ngân kết hợp với kim loại khác

汞,水银的学名。汞合金是一种含有汞的合金。

Ví dụ
02

Hỗn hợp chứa thuỷ ngân (còn gọi là “bột bạc” trong một số ngữ cảnh) — hợp kim/thuốc chứa thủy ngân dùng trong nhũ hoặc mài kim loại

亦称为「银粉」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汞合金

gǒng

jīn

汞
Bính âm:
【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỐNG】
Các biến thể:
澒, 銾
Hình thái radical:
⿱,工,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép