Bản dịch của từ 汞溴红 trong tiếng Việt

汞溴红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒng

ㄍㄨㄥˇgongthanh hỏi

汞溴红 (Danh từ)

gǒng xiù hóng
01

Một loại dung dịch sát trùng màu đỏ (thuốc diệt khuẩn, bôi vết thương) — thường gọi là 'đỏ thủy ngân‑brom' (thuốc tím thay thế là 'povidone‑iodine')

一种红色消毒药水。用于伤口而无刺激性,有消毒和防腐的作用,杀菌力强。

Ví dụ
02

亦称为「红汞水」、「红药水」、「二百二」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汞溴红

gǒng

xiù

hóng

汞
Bính âm:
【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỐNG】
Các biến thể:
澒, 銾
Hình thái radical:
⿱,工,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép