Bản dịch của từ 江上 trong tiếng Việt

江上

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

江上 (Danh từ)

jiāng shàng
01

Bề mặt của con sông, nơi nước chảy trên mặt sông.

2.江面上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giữa dòng sông; nơi nước chảy giữa hai bờ

3.江中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bờ sông, nơi tiếp giáp giữa dòng sông và đất liền.

1.江岸上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江上

jiāng

shàng

Các từ liên quan

江东
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
江
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𣲅
Hình thái radical:
⿰,⺡,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép