Bản dịch của từ 江乡 trong tiếng Việt

江乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

江乡 (Danh từ)

jiāng xiāng
01

Vùng ven sông; nơi cư trú/giao thương ven bờ sông (chỉ những địa phương gắn với sông nước)

滨临江水的地方。。唐.孟浩然.晚春卧病寄张八诗:「念我平生好,江乡远从政。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江乡

jiāng

xiāng

江
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𣲅
Hình thái radical:
⿰,⺡,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép