Bản dịch của từ 江右 trong tiếng Việt

江右

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

江右 (Danh từ)

jiāng yòu
01

Giang Hữu (tên gọi khác của tỉnh Giang Tây, Trung Quốc)

江西省的别称,古时在地理上以西为右,江西以此得名

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江右

jiāng

yòu

Các từ liên quan

江上
江东
右与
右个
右主
右仗
江
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𣲅
Hình thái radical:
⿰,⺡,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép