Bản dịch của từ 江淹梦笔 trong tiếng Việt

江淹梦笔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

江淹梦笔 (Tính từ)

jiāng yān mèng bǐ
01

Mô tả tài năng nổi bật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江淹梦笔

jiāng

yān

mèng

Các từ liên quan

江上
江东
淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
江
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𣲅
Hình thái radical:
⿰,⺡,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép