Bản dịch của từ 江神子 trong tiếng Việt

江神子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

江神子 (Danh từ)

jiāng shén zǐ
01

Tên một kiểu thơ cổ truyền Trung Quốc, còn gọi là “江城子” – một thể thơ chữ Hán thường dùng trong văn học cổ điển.

词牌名。即《江城子》。详“江城子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 江神子

jiāng

shén

zi

Các từ liên quan

江上
江东
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
江
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
𣲅
Hình thái radical:
⿰,⺡,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép