Bản dịch của từ 池鱼之殃 trong tiếng Việt

池鱼之殃

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

池鱼之殃 (Thành ngữ)

chí yú zhī yāng
01

Bị liên lụy; tai họa vạ lây; tai bay vạ gió; trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chết

指因牵连而受到的灾祸。也说池鱼之祸

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 池鱼之殃

chí

zhī

yāng

Các từ liên quan

池中物
池亭
池凤
池北偶谈
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
之个
之乎者也
之任
之前
殃及
殃及池鱼
殃咎
殃国祸家
池
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép