Bản dịch của từ 污浊 trong tiếng Việt
污浊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
污浊 (Tính từ)
【wū zhuó】
01
Không sạch sẽ; vẩn đục; đục; đục ngầu (nước, không khí); ô trọc
(水、空气等) 不干净;混浊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vật bẩn
脏东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đục dơ
(水、空气等) 不干净
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 污浊
wū
污
zhuó
浊
Các từ liên quan
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
浊世
浊乱
浊人
浊代
浊俗
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 汙, 𣱾, 汚, 𡜂, 𡜡, 𣽏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,亏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汚
杅
圬
於
釫
𠌥
誣
鴮
窏
螐
歍
邬
涵
浔
㴓
汜
沢
溯
渢
涓
湻
漢
濪
涸
吃
扫
夶
朹
件
丞
𠀝
忣
灯
㐔
汆
㐁
污染
污蔑
贪污
污渍
脏污
玷污
污水
污垢
油污
污秽
