Bản dịch của từ 汤头 trong tiếng Việt
汤头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄊㄤ | t | ang | thanh ngang |
汤头 (Danh từ)
【tāng tóu】
01
Sắc thuốc
中药多为汤剂,所以中药的配方泛称汤头把常用的汤头编成歌诀,以便学习记忆,叫汤头歌诀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 汤头
tāng
汤
tóu
头
Các từ liên quan
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄊㄤ, ㄕㄤ】【THANG, SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 湯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趟
蹚
劏
蝪
嘡
薚
闛
湯
鞺
镗
鼞
鏜
滳
熵
禓
螪
愓
觞
伤
慯
鬺
傷
商
漡
泾
澲
洷
㶍
潲
㴍
澗
潟
滌
瀝
瀀
沍
𠖵
乫
㺩
好
忛
𠚿
任
圯
伨
気
邤
乓
汤圆
汤匙
鸡汤
泡汤
汤粉
汤姆
煲汤
汤面
汤汁
汤水
商汤
